Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同堂

tóng táng

同堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同堂 trong tiếng Việt

sống cùng một mái nhà (của các thế hệ khác nhau)

Tra từ liên quan