Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同妻

tóng qī

同妻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同妻 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2009) vợ của một người đàn ông đồng tính (người đàn ông có thể kết hôn để phù hợp với kỳ vọng xã hội, và người phụ nữ thường bước vào hôn nhân mà không biết anh ta đồng tính)

Tra từ liên quan