同化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同化
đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)
Giản thể同化
Phồn thể同化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng