同分异构体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同分异构体
chất đồng phân (hóa học)
Giản thể同分异构体
Phồn thể同分異構體
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng