Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
器重
qì zhòng

coi trọng; đánh giá cao (một người trẻ, cấp dưới, v.v.)

Cụm từ
器质性
qì zhì xìng

(các rối loạn y học) hữu cơ

Cụm từ
器皿
qì mǐn

đồ dùng gia đình

Cụm từ
器物
qì wù

dụng cụ; đồ dùng; vật phẩm; đồ vật

Cụm từ
器乐
qì yuè

nhạc không lời

Cụm từ
器械
qì xiè

dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị; vũ khí

Cụm từ
器材
qì cái

thiết bị; vật liệu

Cụm từ
器官移殖
qì guān yí zhí

cấy ghép nội tạng

Cụm từ
器官捐献者
qì guān juān xiàn zhě

người hiến tạng

Cụm từ
器官
qì guān

(sinh lý) cơ quan; bộ máy

Cụm từ
器宇轩昂
qì yǔ xuān áng

biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]

Cụm từ
器具
qì jù

dụng cụ; đồ dùng; thiết bị

Cụm từ
器件
qì jiàn

thiết bị; linh kiện

Cụm từ

thiết bị; công cụ; dụng cụ; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Từ vựng
哕哕
huì huì

âm thanh nhịp nhàng của chuông hoặc tiếng chim hót

Cụm từ
yuě

nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]

Từ vựng
huì

dùng trong 噦噦|哕哕[hui4 hui4]

Từ vựng
nóng

nói nhiều

Từ vựng
噤若寒蝉
jìn ruò hán chán

im lặng vì sợ hãi (thành ngữ)

Thành ngữ
噤声令
jìn shēng lìng

lệnh bịt miệng

Cụm từ
噤声
jìn shēng

giữ im lặng

Cụm từ
jìn

không thể nói; im lặng

Từ vựng
噢运会
Ō yùn huì

xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]

Cụm từ
ō

ồ; à (dùng để chỉ sự nhận ra); cũng đọc là [ou4]

Từ vựng
哒嗪
dā qín

pyrazine C4H4N2; diazine

Cụm từ

(phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa)

Từ vựng
yǎn

chuyển động miệng cá trên mặt nước

Từ vựng
咝咝声
sī sī shēng

âm thanh xì xì (tượng thanh)

Cụm từ

(từ tượng thanh) xì; rít; vù; xèo

Từ vựng
niè

biến thể cũ của 嚙|啮[nie4]

Từ vựng