器官捐献者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
器官捐献者
người hiến tạng
Giản thể器官捐献者
Phồn thể器官捐獻者
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng