Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuě

哕 là gì?

[yuě] có nghĩa là nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哕 trong tiếng Việt

  1. nôn
  2. nấc
  3. phát âm ở Đài Loan: [yue1]

Cách đọc và ghi nhớ 哕

được đọc là yuě, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan