噤声令 là gì?
噤声令 [jìn shēng lìng] có nghĩa là lệnh bịt miệng.
Nghĩa của từ 噤声令 trong tiếng Việt
lệnh bịt miệng
Cách đọc và ghi nhớ 噤声令
噤声令 được đọc là jìn shēng lìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lệnh bịt miệng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .