Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
器件

qì jiàn

器件 là gì?

器件 [qì jiàn] có nghĩa là thiết bị; linh kiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 器件 trong tiếng Việt

  1. thiết bị
  2. linh kiện

Cách đọc và ghi nhớ 器件

器件 được đọc là qì jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị; linh kiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan