Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
jué

cười lớn

Từ vựng
嗳酸
ǎi suān

ợ chua (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳腐吞酸
ǎi fǔ tūn suān

ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳腐
ǎi fǔ

ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳气酸腐
ǎi qì suān fǔ

ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳气腐臭
ǎi qì fǔ chòu

ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳气呕逆
ǎi qì ǒu nì

ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳气吞酸
ǎi qì tūn suān

ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)

Cụm từ
嗳气
ǎi qì

Cụm từ
ài

(thán từ tiếc nuối)

Từ vựng
jiào

kêu la

Từ vựng
噬菌体
shì jūn tǐ

thực khuẩn thể; thực khuẩn

Cụm từ
噬脐莫及
shì qí mò jí

nghĩa đen: không thể cắn rốn của chính mình (thành ngữ); nghĩa bóng: quá muộn để hối tiếc

Thành ngữ
噬咬
shì yǎo

cắn

Cụm từ
shì

ngấu nghiến; cắn

Từ vựng

ừ (thán từ biểu thị sự tán thành); ợ

Từ vựng
噪点
zào diǎn

nhiễu hình ảnh

Cụm từ
噪鹃
zào juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú châu Á (Eudynamys scolopaceus)

Cụm từ
噪音盒
zào yīn hé

máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn

Cụm từ
噪音
zào yīn

tiếng ầm ĩ; tiếng ồn; nhiễu (trong tín hiệu)

Cụm từ
噪杂
zào zá

tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

Cụm từ
噪声污染
zào shēng wū rǎn

ô nhiễm tiếng ồn

Cụm từ
噪声
zào shēng

tiếng ồn

Cụm từ
噪大苇莺
zào dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau ồn ào (Acrocephalus stentoreus)

Cụm từ
zào

(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu; (hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩ

Từ vựng
噩运
è yùn

biến thể của 厄運|厄运[e4 yun4]

Cụm từ
噩耗
è hào

tin ai đó qua đời; tin buồn

Cụm từ
噩梦
è mèng

ác mộng

Cụm từ
è

kinh ngạc

Từ vựng
器量
qì liàng

lòng khoan dung

Cụm từ