哒嗪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哒嗪
pyrazine C4H4N2; diazine
Giản thể哒嗪
Phồn thể噠嗪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng