Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哒嗪噠嗪

dā qín

哒嗪 là gì?

哒嗪 [dā qín] có nghĩa là pyrazine C4H4N2; diazine.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哒嗪 trong tiếng Việt

  1. pyrazine C4H4N2
  2. diazine

Cách đọc và ghi nhớ 哒嗪

哒嗪 được đọc là dā qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pyrazine C4H4N2; diazine”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan