Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

哒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哒 trong tiếng Việt

(phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa)

Tra từ liên quan