哒噠 dā 哒 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哒 trong tiếng Việt (phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan