Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
hēi

này

Từ vựng
啴缓
chǎn huǎn

thư thái; không vội vã

Cụm từ
啴啴
tān tān

(văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng

Cụm từ
啴啴
chǎn chǎn

thư thái và ung dung

Cụm từ
tān

dùng trong 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1]

Từ vựng
chǎn

dùng trong 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] và 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]

Từ vựng
嘻皮笑脸
xī pí xiào liǎn

xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]

Cụm từ
嘻皮
xī pí

hippie (từ mượn)

Cụm từ
嘻嘻
xī xī

hì hì; vui vẻ

Cụm từ
嘻哈
xī hā

hip-hop (thể loại âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ

cười; toét miệng; (thán từ biểu thị sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, v.v.)

Từ vựng
嘹喨
liáo liàng

biến thể của 嘹亮[liao2 liang4]

Cụm từ
嘹亮
liáo liàng

to và rõ; rền vang

Cụm từ
liáo

âm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)

Từ vựng
呒虾米
Wú xiā mǐ

Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")

Cụm từ
呒没
m méi

tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]

Cụm từ
呒啥
m shá

tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]

Cụm từ
m

tương đương phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]

Từ vựng

bối rối; ngạc nhiên

Từ vựng
háo

biến thể của 嗥[hao2]

Từ vựng
嘶鸣
sī míng

ngựa hí; kêu hí

Cụm từ
嘶嘶声
sī sī shēng

tiếng xì

Cụm từ
嘶喊
sī hǎn

la hét

Cụm từ
嘶哑声
sī yǎ shēng

giọng khàn

Cụm từ
嘶哑
sī yǎ

(tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khàn

Cụm từ
嘶吼
sī hǒu

gào thét; la hét

Cụm từ
嘶叫
sī jiào

ngựa hí; kêu hí; la hét

Cụm từ

rít; hí; Xì! (âm thanh hít không khí qua kẽ răng, biểu thị do dự hoặc suy nghĩ)

Từ vựng
xiāo

kêu la than phiền; cằn nhằn

Từ vựng
嘴松
zuǐ sōng

lắm lời

Cụm từ