Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咝 là gì?

[sī] có nghĩa là (từ tượng thanh) xì; rít; vù; xèo.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咝 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) xì
  2. rít
  3. xèo

Cách đọc và ghi nhớ 咝

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) xì; rít; vù; xèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan