Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噤若寒蝉噤若寒蟬

jìn ruò hán chán

噤若寒蝉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噤若寒蝉 trong tiếng Việt

im lặng vì sợ hãi (thành ngữ)

Tra từ liên quan