固定
cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên
cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên
固定 thường mang nghĩa “cố định”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 固定 cùng cụm 固定资产 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tài sản cố định
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)
›固定收入gù dìng shōu rùthu nhập cố định
›固守gù shǒuphòng thủ vững chắc; cố thủ; bám chặt
›固定资产gù dìng zī chǎntài sản cố định
›固定电话gù dìng diàn huàđiện thoại cố định; điện thoại bàn
›固定点gù dìng diǎnđiểm cố định; điểm hiệu chuẩn
›固安县Gù ān xiànhuyện Gu'an ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
›固安Gù ānhuyện Gu'an ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.