Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固定

gù dìng

固定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固定 trong tiếng Việt

cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên

Tra từ liên quan