固定 gù dìng 固定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 固定 trong tiếng Việt cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan