Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固守

gù shǒu

固守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固守 trong tiếng Việt

phòng thủ vững chắc; cố thủ; bám chặt

Tra từ liên quan