固定型思维
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固定型思维
tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)
Giản thể固定型思维
Phồn thể固定型思維
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng