Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固定型思维固定型思維

gù dìng xíng sī wéi

固定型思维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固定型思维 trong tiếng Việt

tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)

Tra từ liên quan