固定型思维固定型思維 gù dìng xíng sī wéi 固定型思维 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 固定型思维 trong tiếng Việt tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan