Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wéi

囲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囲 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 圍|围[wei2]

Tra từ liên quan