Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

囹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囹 trong tiếng Việt

dùng trong 囹圄[ling2 yu3]

Tra từ liên quan