Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固执固執

gù zhí

固执 là gì?

固执 [gù zhí] có nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất; bám vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固执 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh
  2. cứng đầu
  3. chấp nhất
  4. bám vào

Cách đọc và ghi nhớ 固执

固执 được đọc là gù zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh; cứng đầu; chấp nhất; bám vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan