困顿
mệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó; trong hoàn cảnh khó khăn
mệt mỏi; kiệt sức; nghèo khó; trong hoàn cảnh khó khăn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
›困倦kùn juànmệt mỏi; kiệt sức
›困难kùn nankhó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp; tình huống khó khăn
›困局kùn jútình thế tiến thoái lưỡng nan; tình cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
›困厄kùn èlâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
›困惑kùn huòbối rối; hoang mang; nhầm lẫn; vấn đề khó khăn; sự bối rối
›困难在于kùn nan zài yúvấn đề là
›困苦kùn kǔthiếu thốn; khổ sở; đau khổ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.