Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固化

gù huà

固化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固化 trong tiếng Việt

  1. làm rắn lại
  2. làm cứng
  3. (bóng) làm cho vĩnh viễn
  4. trở nên cố định
Tra từ liên quan