Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固件

gù jiàn

固件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固件 trong tiếng Việt

phần mềm cố định

Tra từ liên quan