固执己见固執己見 gù zhí jǐ jiàn 固执己见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 固执己见 trong tiếng Việt khăng khăng giữ ý kiến của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan