Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固执己见固執己見

gù zhí jǐ jiàn

固执己见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固执己见 trong tiếng Việt

khăng khăng giữ ý kiến của mình

Tra từ liên quan