囹圉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
囹圉
biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
Giản thể囹圉
Phồn thể囹圉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng