国定假日國定假日 guó dìng jià rì 国定假日 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国定假日 trong tiếng Việt ngày lễ quốc gia 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan