Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家一级保护國家一級保護

Guó jiā yī jí bǎo hù

国家一级保护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家一级保护 trong tiếng Việt

bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)

Tra từ liên quan