国家一级保护
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国家一级保护
bảo vệ cấp một của nhà nước (loài)
Giản thể国家一级保护
Phồn thể國家一級保護
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng