Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国安國安

guó ān

国安 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国安 trong tiếng Việt

an ninh quốc gia (viết tắt của 國家安全|国家安全[guo2 jia1 an1 quan2]); luật an ninh quốc gia; cơ quan an ninh quốc gia

Tra từ liên quan