Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国奥会國奧會

guó ào huì

国奥会 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国奥会 trong tiếng Việt

ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế

Tra từ liên quan