Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
塔吉克
Tǎ jí kè

nhóm dân tộc Tajik; Tajikistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ giáp Tân Cương và Afghanistan

Cụm từ
塔台
tǎ tái

tháp kiểm soát

Cụm từ
塔勒
tǎ lè

thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)

Cụm từ
塔加路族语
Tǎ jiā lù zú yǔ

tiếng Tagalog

Cụm từ
塔刹
tǎ chà

trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp

Cụm từ
塔利班
Tǎ lì bān

Taliban, tổ chức Hồi giáo nổi lên vào giữa những năm 1990 ở Afghanistan

Cụm từ
塔列朗
Tǎ liè lǎng

Talleyrand (tên); Hoàng tử Charles Maurice de Talleyrand-Périgord (1754-1838), nhà ngoại giao Pháp

Cụm từ
塔公寺
Tǎ gōng sì

Chùa Lhagang ở huyện Dartsendo 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
塔公
Tǎ gōng

Thảo nguyên Lhagang ở huyện Dartsendo 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ
塔克拉马干
Tǎ kè lā mǎ gān

Taklamakan (sa mạc)

Cụm từ
塔克拉玛干沙漠
Tǎ kè lā mǎ gān Shā mò

Sa mạc Taklamakan, Tân Cương

Cụm từ
塔什库尔干乡
Tǎ shí kù ěr gān xiāng

thị trấn Taxkorgan ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔什库尔干自治县
Tǎ shí kù ěr gān Zì zhì xiàn

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔什库尔干塔吉克自治县
Tǎ shí kù ěr gān Tǎ jí kè Zì zhì xiàn

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
塔什干
Tǎ shí gān

Tashkent, thủ đô của Uzbekistan

Cụm từ

chùa tháp; tháp; LT:座[zuo4]

Từ vựng

trát vữa; quét vôi (tường)

Từ vựng
shí

chuồng gà

Từ vựng
塑钢
sù gāng

nhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)

Cụm từ
塑造
sù zào

tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...); (nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

Cụm từ
塑身
sù shēn

điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)

Cụm từ
塑胶车
sù jiāo chē

xe scooter (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶跑道
sù jiāo pǎo dào

đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan

Cụm từ
塑胶袋
sù jiāo dài

túi nhựa (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶爆炸物
sù jiāo bào zhà wù

thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶炸药
sù jiāo zhà yào

thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶
sù jiāo

nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa

Cụm từ
塑膜
sù mó

màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])

Viết tắt
塑料袋
sù liào dài

túi nhựa

Cụm từ
塑料王
sù liào wáng

"siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

Cụm từ