塔勒 tǎ lè 塔勒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔勒 trong tiếng Việt thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan