Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔勒

tǎ lè

塔勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔勒 trong tiếng Việt

thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)

Tra từ liên quan