塔克拉马干塔克拉馬干 Tǎ kè lā mǎ gān 塔克拉马干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔克拉马干 trong tiếng Việt Taklamakan (sa mạc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan