塔刹塔剎 tǎ chà 塔刹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 塔刹 trong tiếng Việt trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan