Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔刹塔剎

tǎ chà

塔刹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔刹 trong tiếng Việt

trang trí Phật giáo trên tầng cao của bảo tháp

Tra từ liên quan