Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
涂污
tú wū

bôi nhọ; làm lem luốc

Cụm từ
涂料
tú liào

sơn

Cụm từ
涂敷
tú fū

bôi; trét; thoa; dán (thuốc mỡ)

Cụm từ
涂改液
tú gǎi yè

bút xoá

Cụm từ
涂改
tú gǎi

thay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá)

Cụm từ
涂抹酱
tú mǒ jiàng

phết (để lên bánh mì, v.v.)

Cụm từ
涂抹
tú mǒ

sơn; bôi; thoa (trang điểm,...); vẽ nguệch ngoạc; xóa; phủ nhận

Cụm từ
涂径
tú jìng

con đường; lối đi

Cụm từ
涂层
tú céng

lớp bảo vệ; lớp phủ

Cụm từ
涂写
tú xiě

bôi; vẽ bậy (graffiti)

Cụm từ
涂家
tú jiā

họa sĩ; nghệ sĩ

Cụm từ
涂去
tú qù

xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...; sơn chèn; sơn đè

Cụm từ
涂乙
tú yǐ

chỉnh sửa (văn bản)

Cụm từ

bôi (sơn,...); bôi lem; trét; xóa; viết nguệch ngoạc; viết cẩu thả; (văn học) bùn; đường phố

Từ vựng
塕埲
wěng běng

bão bụi

Cụm từ
wěng

bụi bay (tiếng địa phương); bụi

Từ vựng
塔香
tǎ xiāng

(ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1]); nhang hình nón

Viết tắt
塔里木盆地
Tǎ lǐ mù pén dì

Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔里木河
Tǎ lǐ mù Hé

Sông Tarim ở Tân Cương

Cụm từ
塔里木
Tǎ lǐ mù

Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔那那利佛
Tǎ nà nà lì fó

Antananarivo, thủ đô của Madagascar

Cụm từ
塔迪奇
Tǎ dí qí

Tadich (tên); Boris Tadić (1958-), chính trị gia Serbia, tổng thống 2004-2012

Cụm từ
塔罗卡
tǎ luó kǎ

lá bài tarot; Tarouca

Cụm từ
塔罗
tǎ luó

tarot (từ mượn)

Cụm từ
塔瓦斯科
Tǎ wǎ sī kē

Tabasco (bang miền nam Mexico)

Cụm từ
塔玛尔
Tǎ mǎ ěr

Tamar (tên)

Cụm từ
塔尔寺
Tǎ ěr sì

chùa Kumbum ở Thanh Hải

Cụm từ
塔河县
Tǎ hé xiàn

huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
塔河
Tǎ hé

huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
塔楼
tǎ lóu

tháp (của tòa nhà)

Cụm từ