Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
塔林
Tǎ lín

Tallinn, thủ đô của Estonia

Cụm từ
塔木德经
Tǎ mù dé Jīng

Talmud

Cụm từ
塔斯马尼亚
Tǎ sī mǎ ní yà

Tasmania (Đài Loan)

Cụm từ
塔斯科拉
Tǎ sī kē lā

Tuscola (hạt ở Michigan)

Cụm từ
塔斯社
Tǎ sī shè

TASS; Cơ quan Thông tấn Liên bang Nga

Cụm từ
塔斯曼尼亚岛
Tǎ sī màn ní yà Dǎo

Tasmania

Cụm từ
塔斯曼尼亚
Tǎ sī màn ní yà

Tasmania

Cụm từ
塔拉瓦
Tǎ lā wǎ

Tarawa, thủ đô của Kiribati

Cụm từ
塔拉斯河
Tǎ lā sī Hé

Sông Talas, bắt nguồn từ Kyrgyzstan và chảy về phía tây vào Kazakhstan

Cụm từ
塔拉哈西
Tǎ lā hā xī

Tallahassee, thủ phủ của Florida

Cụm từ
塔扎
Tǎ zā

Taza (một thành phố ở miền bắc Maroc)

Cụm từ
塔帕斯
tǎ pà sī

tapas, món ăn nhẹ của Tây Ban Nha (từ mượn)

Cụm từ
塔希提
Tǎ xī tí

Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
塔州
Tǎ Zhōu

Tasmania (viết tắt của 塔斯曼尼亞州|塔斯曼尼亚州)

Viết tắt
塔崩
tǎ bēng

tabun (từ mượn)

Cụm từ
塔尾树鹊
tǎ wěi shù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là đuôi răng cưa (Temnurus temnurus)

Cụm từ
塔尖
tǎ jiān

chóp nhọn; đỉnh tháp

Cụm từ
塔夫绸
tǎ fū chóu

vải tafta

Cụm từ
塔塔粉
tǎ tǎ fěn

kem tartar; kali bitartrat

Cụm từ
塔塔尔族
Tǎ tǎ ěr zú

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔尔
Tǎ tǎ ěr

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔儿人
Tǎ tǎ r rén

Người Tatar

Cụm từ
塔塔儿
Tǎ tǎ r

Người Tatar

Cụm từ
塔城市
Tǎ chéng shì

Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
塔城地区
Tǎ chéng dì qū

Châu Tarbaghatay hoặc Tacheng ở Tân Cương

Cụm từ
塔城
Tǎ chéng

Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
塔吊
tǎ diào

cẩu tháp

Cụm từ
塔吉克族
Tǎ jí kè zú

nhóm dân tộc Tajik

Cụm từ
塔吉克斯坦
Tǎ jí kè sī tǎn

Tajikistan

Cụm từ
塔吉克人
Tǎ jí kè rén

người Tajik

Cụm từ