Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂改塗改

tú gǎi

涂改 là gì?

涂改 [tú gǎi] có nghĩa là thay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂改 trong tiếng Việt

  1. thay đổi (văn bản)
  2. thay đổi bằng cách sơn đè
  3. sửa (bằng bút xoá)

Cách đọc và ghi nhớ 涂改

涂改 được đọc là tú gǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan