涂塗
涂 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 涂 trong tiếng Việt
bôi (sơn,...); bôi lem; trét; xóa; viết nguệch ngoạc; viết cẩu thả; (văn học) bùn; đường phố
bôi (sơn,...); bôi lem; trét; xóa; viết nguệch ngoạc; viết cẩu thả; (văn học) bùn; đường phố