Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

涂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂 trong tiếng Việt

bôi (sơn,...); bôi lem; trét; xóa; viết nguệch ngoạc; viết cẩu thả; (văn học) bùn; đường phố

Tra từ liên quan