Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂层塗層

tú céng

涂层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂层 trong tiếng Việt

lớp bảo vệ; lớp phủ

Tra từ liên quan