Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂去塗去

tú qù

涂去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂去 trong tiếng Việt

xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...; sơn chèn; sơn đè

Tra từ liên quan