Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
塞翁失马
sài wēng shī mǎ

nghĩa đen: ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ); nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may; không có điều gì hoàn toàn xấu

Thành ngữ
塞缪尔·约翰逊
Sāi miù ěr · Yuē hàn xùn

Samuel Johnson (1709-1784) hay Dr Johnson, nhà văn và từ điển học người Anh

Cụm từ
塞缪尔
Sāi miù ěr

Samuel (tên)

Cụm từ
塞维利亚
Sāi wéi lì yà

Sevilla, Tây Ban Nha

Cụm từ
塞给
sāi gěi

nhét cho ai đó cái gì; ép ai đó nhận cái gì; đưa vào một cách lén lút; ấn cái gì đó cho ai

Cụm từ
塞纳河
Sāi nà Hé

sông Seine

Cụm từ
塞瓦斯托波尔
Sāi wǎ sī tuō bō ěr

Sevastopol

Cụm từ
塞牙
sāi yá

bị mắc thức ăn giữa răng

Cụm từ
塞尔达
Sài ěr dá

Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda)

Cụm từ
塞尔维亚语
Sāi ěr wéi yà yǔ

Ngôn ngữ Serbia

Cụm từ
塞尔维亚和黑山
Sāi ěr wéi yà hé Hēi shān

Serbia và Montenegro (sau khi tan rã Nam Tư năm 1992)

Cụm từ
塞尔维亚克罗地亚语
Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ

Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Cụm từ
塞尔维亚
Sāi ěr wéi yà

Serbia

Cụm từ
塞尔特语
Sāi ěr tè yǔ

ngôn ngữ Celtic

Cụm từ
塞尔特
Sāi ěr tè

Celtic

Cụm từ
塞尔南
Sài ěr nán

Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong các sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"

Cụm từ
塞满
sāi mǎn

nhồi đầy; nhét vào; chật cứng; đầy ắp

Cụm từ
塞渊
sāi yuān

thành thật và nhìn xa

Cụm từ
塞浦路斯
Sài pǔ lù sī

Síp

Cụm từ
塞族
Sāi zú

dân tộc Serbia; người Serbia; Người Serbia

Cụm từ
塞斯纳
Sāi sī nà

Cessna (công ty hàng không Mỹ)

Cụm từ
塞擦音
sè cā yīn

âm tắc xát (ngữ âm học)

Cụm từ
塞拉耶佛
Sè lā yē fó

Sarajevo, thủ đô của Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
塞拉利昂
Sài lā lì áng

Sierra Leone

Cụm từ
塞席尔
Sè xí ěr

Seychelles (Đài Loan)

Cụm từ
塞巴斯蒂安
Sāi bā sī dì ān

Sebastian (tên)

Cụm từ
塞尺
sāi chǐ

thước đo khe hở

Cụm từ
塞子
sāi zi

nút bần; nút chặn

Cụm từ
塞外
Sài wài

vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)

Cụm từ
塞哥维亚
Sè gē wéi yà

Segovia, Tây Ban Nha

Cụm từ