Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂改液塗改液

tú gǎi yè

涂改液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂改液 trong tiếng Việt

bút xoá

Tra từ liên quan