Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
委身
wěi shēn

dâng hiến bản thân; phục vụ cho ai; (đối với phụ nữ) trao thân; kết hôn

Cụm từ
委托书
wěi tuō shū

ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền; sự ủy quyền; lệnh

Cụm từ
委托
wěi tuō

ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm

Cụm từ
委派
wěi pài

bổ nhiệm

Cụm từ
委曲求全
wěi qū qiú quán

chấp nhận thỏa hiệp

Cụm từ
委曲
wěi qū

quanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyện; khom lưng

Cụm từ
委托人
wěi tuō rén

(pháp luật) khách hàng; người ủy thác

Cụm từ
委屈
wěi qu

cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức

Cụm từ
委实
wěi shí

thực sự; thật sự (rất nhiều)

Cụm từ
委宛
wěi wǎn

biến thể của 委婉[wei3 wan3]

Cụm từ
委婉语
wěi wǎn yǔ

lời nói uyển chuyển

Cụm từ
委婉词
wěi wǎn cí

lời nói uyển chuyển

Cụm từ
委婉
wěi wǎn

khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái; nhẹ nhàng

Cụm từ
委委屈屈
wěi wěi qū qū

cảm thấy uất ức

Cụm từ
委外
wěi wài

thuê ngoài

Cụm từ
委员长
wěi yuán zhǎng

trưởng ủy ban

Cụm từ
委员会会议
wěi yuán huì huì yì

cuộc họp ủy ban

Cụm từ
委员会
wěi yuán huì

ủy ban

Cụm từ
委员
wěi yuán

thành viên ủy ban

Cụm từ
委内瑞拉马脑炎病毒
Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

Cụm từ
委内瑞拉
Wěi nèi ruì lā

Venezuela

Cụm từ
委任统治
wěi rèn tǒng zhì

ủy trị (quản lý lãnh thổ)

Cụm từ
委任书
wěi rèn shū

thư bổ nhiệm

Cụm từ
委任
wěi rèn

bổ nhiệm

Cụm từ
委以重任
wěi yǐ zhòng rèn

(văn học) giao phó (ai đó) nhiệm vụ quan trọng

Cụm từ
委以
wěi yǐ

(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)

Cụm từ
wěi

ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm; tích luỹ; quanh co; khúc khuỷu; chán nản; uể oải; thành viên ủy ban; hội đồng; kết thúc; thực ra; chắc chắn

Từ vựng
姓蒋还是姓汪
xìng Jiǎng hái shi xìng Wāng

bạn hay thù? (trích từ 沙家浜[Sha1 jia1 bang1]) (蔣|蒋[Jiang3] ở đây chỉ Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2] và 汪[Wang1] chỉ Uông Tinh Vệ 汪精衛|汪精卫[Wang1 Jing1 wei4])

Cụm từ
姓氏
xìng shì

họ

Cụm từ
姓名
xìng míng

họ và tên; tên đầy đủ

Cụm từ