Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委托委託

wěi tuō

委托 là gì?

委托 [wěi tuō] có nghĩa là ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委托 trong tiếng Việt

  1. ủy thác
  2. tin tưởng
  3. ủy nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 委托

委托 được đọc là wěi tuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan