委曲 wěi qū 委曲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 委曲 trong tiếng Việt quanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyện; khom lưng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan