Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委曲

wěi qū

委曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委曲 trong tiếng Việt

quanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyện; khom lưng

Tra từ liên quan