委宛 là gì?
委宛 [wěi wǎn] có nghĩa là biến thể của 委婉[wei3 wan3].
Nghĩa của từ 委宛 trong tiếng Việt
biến thể của 委婉[wei3 wan3]
Cách đọc và ghi nhớ 委宛
委宛 được đọc là wěi wǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 委婉[wei3 wan3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .