委宛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
委宛
biến thể của 委婉[wei3 wan3]
Giản thể委宛
Phồn thể委宛
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng