委外 là gì?
委外 [wěi wài] có nghĩa là thuê ngoài.
Nghĩa của từ 委外 trong tiếng Việt
thuê ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 委外
委外 được đọc là wěi wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuê ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
委外 [wěi wài] có nghĩa là thuê ngoài.
thuê ngoài
委外 được đọc là wěi wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuê ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .