Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委以

wěi yǐ

委以 là gì?

委以 [wěi yǐ] có nghĩa là (văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委以 trong tiếng Việt

  1. (văn học) giao phó (nhiệm vụ)
  2. bổ nhiệm (vai trò)

Cách đọc và ghi nhớ 委以

委以 được đọc là wěi yǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan