委托书
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
委托书
ủy nhiệm; thư ủy quyền; giấy ủy quyền; sự ủy quyền; lệnh
Giản thể委托书
Phồn thể委託書
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng