Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委任

wěi rèn

委任 là gì?

委任 [wěi rèn] có nghĩa là bổ nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委任 trong tiếng Việt

bổ nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 委任

委任 được đọc là wěi rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bổ nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan